Chính sách 626 - Xếp loại và báo cáo thành tích học tập của học sinh trung học
I. MỤC ĐÍCH
Mục đích của chính sách này là thiết lập các phương pháp chấm điểm và báo cáo hiệu quả phản ánh thành tích học tập của học sinh theo tiêu chuẩn khóa học từ lớp 6 đến lớp 12.
II. TUYÊN BỐ CHÍNH SÁCH CHUNG
Hệ thống chấm điểm và báo cáo của Trường Công lập Minnetonka sẽ cung cấp cho học sinh, phụ huynh, giáo viên và cộng đồng một khuôn khổ để báo cáo chính xác thành tích học tập của học sinh. Học khu có trách nhiệm với cộng đồng rằng tất cả các thành viên trong trường sẽ nỗ lực để thử thách và hỗ trợ tất cả học sinh theo đuổi những thành tích học tập và cá nhân cao nhất. Do đó, để thúc đẩy thành tích theo đúng những kỳ vọng cao cả của mình, Học khu sẽ thiết lập một hệ thống chấm điểm và báo cáo thành tích học tập rõ ràng và chính xác.
Ngoài ra, hệ thống này có thể đóng vai trò như một cầu nối giao tiếp mở giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong và ngoài Minnetonka. Nó sẽ giúp tất cả các bên nắm được tình hình học tập của học sinh và hiểu được điểm số phản ánh thành tích của học sinh như thế nào. Học sinh và phụ huynh có thể sử dụng dữ liệu này để lựa chọn môn học và lên kế hoạch học tập sau trung học. Để cung cấp nhiều hình thức tiếp nhận thông tin quan trọng này, hệ thống báo cáo sẽ được thiết kế đa dạng.
Khi học sinh tốt nghiệp trường Minnetonka Schools, bản tóm tắt điểm số, hay bảng điểm học tập, sẽ cung cấp một bản ghi chép chính xác và lâu dài về thành tích học tập của học sinh. Các nhà tuyển dụng và các cơ sở giáo dục sau trung học có thể tin tưởng vào tính chính xác của tài liệu lịch sử này.
Hệ thống trường công lập Minnetonka cam kết hỗ trợ một hệ thống các nguyên tắc hướng dẫn sẽ được sử dụng để xây dựng chính sách và quy trình chấm điểm và báo cáo rõ ràng và chính xác. Để đạt được những mục tiêu này, hệ thống chấm điểm và báo cáo phải:
- Phản ánh thành tích học tập.
- Chứa đựng những phản hồi có ý nghĩa.
- Hãy trung thực, công bằng, minh bạch, đáng tin cậy, hữu ích và thân thiện với người dùng.
- Hãy dựa trên các tiêu chí đã đề ra.
- Phù hợp với chương trình giảng dạy của Hệ thống trường công lập Minnetonka.
- Thể hiện sự nhất quán trong và giữa các khóa học, cấp học, khoa và/hoặc trường.
- Truyền đạt thông tin cho các bên một cách rõ ràng và kịp thời.
- Thể hiện kỳ vọng cao đối với tất cả sinh viên trong tất cả các khóa học và chương trình.
- Phải phù hợp với trình độ phát triển của tất cả học sinh.
III. ĐỊNH NGHĨA
Điều chỉnh : một sự thay đổi không làm thay đổi tính nghiêm ngặt của tiêu chuẩn. Ví dụ bao gồm tài liệu in cỡ chữ lớn, kéo dài thời gian làm bài kiểm tra và tổ chức bài kiểm tra theo nhóm nhỏ.
Đánh giá : nhiều công cụ được sử dụng để thu thập thông tin về kết quả học tập của học sinh đối với các tiêu chuẩn đã được giảng dạy.
Chuẩn mực : một mô tả rõ ràng, cụ thể về kiến thức hoặc kỹ năng mà học sinh nên đạt được vào một thời điểm nhất định trong quá trình học tập.
Điểm trung bình tích lũy (GPA): là điểm trung bình số học của sinh viên cho tất cả các môn học đã học. GPA được tính bằng cách cộng tổng số điểm của các điểm chữ và chia cho số tín chỉ đã hoàn thành.
Chương trình giảng dạy : một kế hoạch bằng văn bản bao gồm các tiêu chuẩn, mốc đánh giá, câu hỏi trọng tâm, kế hoạch đánh giá, nguồn tài liệu và chiến lược giảng dạy, và phân bổ thời gian cho việc nhấn mạnh và tiến độ giảng dạy nội dung.
Đánh giá hình thành (Thực hành học thuật): là bài tập được thực hiện khi học sinh vẫn đang học tài liệu. Đây là hình thức đánh giá được thiết kế để định hướng cho cả học sinh và giáo viên. Đối với học sinh, sự điều chỉnh có thể bao gồm ôn tập, luyện tập thêm hoặc xác nhận rằng các em đã sẵn sàng tiến lên. Đối với giáo viên, điều này có thể bao gồm thay đổi chiến lược giảng dạy, cung cấp thêm bài tập hoặc sẵn sàng chuyển sang giai đoạn tiếp theo (ví dụ: quan sát của giáo viên, bài kiểm tra ngắn, bài tập về nhà, bản nháp, chỉnh sửa bài tập của bạn bè hoặc kiểm tra vở ghi).
Chấm điểm (cho): hành động đánh giá kết quả học tập của học sinh dựa trên một bộ tiêu chí nhất định và việc cho điểm.
Điểm (Grade): một con số hoặc chữ cái biểu thị mức độ thành tích của học sinh so với thang điểm.
Hệ số trọng số điểm: việc gán giá trị cao hơn cho điểm số bằng số của điểm chữ đối với những học sinh hoàn thành các khóa học được coi là ở trình độ đại học, chẳng hạn như các khóa học Nâng cao (AP), Tú tài Quốc tế (IB) hoặc các khóa học khác được Quận phê duyệt và đáp ứng các tiêu chí được nêu trong chính sách.
Thang điểm : mô tả ý nghĩa của mỗi điểm chữ cái so với tỷ lệ phần trăm mức độ nắm vững mục tiêu môn học của học sinh.
Chương trình chấm điểm : một tài liệu được phát cho học sinh và phụ huynh vào đầu mỗi khóa học, nêu rõ các tiêu chí và quy trình chấm điểm cho khóa học đó.
Bài tập về nhà: bao gồm các nhiệm vụ học tập do giáo viên giao cho học sinh và yêu cầu học sinh hoàn thành. Học sinh cũng có thể hoàn thành bài tập ngoài giờ học, thường là ở nhà. Bài tập về nhà có thể mang tính chất đánh giá quá trình học tập hoặc đánh giá tổng kết tùy thuộc vào mục đích của nó.
Dạy học : một quá trình do giáo viên hướng dẫn, chuyển đổi chương trình giảng dạy được lên kế hoạch kỹ lưỡng thành kết quả học tập của học sinh. Dạy học tập trung vào các chuẩn mực nhằm mục đích cung cấp những trải nghiệm học tập có ý nghĩa, giúp tất cả học sinh nắm vững nội dung học thuật và đạt được mục tiêu cá nhân.
Sửa đổi : một sự thay đổi cơ bản làm thay đổi tiêu chuẩn hoặc mức độ nghiêm ngặt của tiêu chuẩn.
Báo cáo : việc thông báo thành tích học tập của học sinh cho học sinh và phụ huynh, và thông tin này có thể được chia sẻ với nhà tuyển dụng và các cơ sở giáo dục sau trung học.
Tiêu chuẩn : một tuyên bố về những gì học sinh sẽ có khả năng biết, hiểu và làm được.
Đánh giá tổng kết (Thành tích học tập) : là bài tập được thực hiện khi học sinh đã được hướng dẫn và thực hành đầy đủ để tự chịu trách nhiệm về nội dung bài học. Mục đích là cung cấp thông tin để đánh giá thành tích của học sinh sau khi kết thúc một chuỗi bài học, ví dụ như bản nháp/bài làm cuối cùng, bài kiểm tra, kỳ thi, bài tập, dự án, buổi biểu diễn.
Điểm trung bình học kỳ (GPA) : là điểm trung bình bằng số của sinh viên trong một học kỳ nhất định. GPA được tính bằng cách cộng tổng số điểm của các môn học có điểm chữ và chia cho số môn học trong học kỳ đó.
IV. CÁC TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM CHO CÁC LỚP 6-12
- Mục đích chính của việc chấm điểm là để thông báo tình trạng thành tích học tập của học sinh cho học sinh, gia đình, nhà tuyển dụng và các cơ sở giáo dục sau trung học. Các mục đích bổ sung của việc chấm điểm bao gồm:
- Cung cấp thông tin mà sinh viên có thể sử dụng để tự đánh giá.
- Cung cấp thông tin mà giáo viên có thể sử dụng để điều chỉnh kế hoạch và phương pháp giảng dạy.
- Đánh giá hiệu quả của các chương trình giảng dạy.
- Các giáo viên cùng giảng dạy một môn học sẽ áp dụng các tiêu chí chấm điểm theo cùng một cách thức.
- Điểm số môn học sẽ phản ánh trình độ thành tích học tập của sinh viên. Mặc dù các yếu tố ngoài học tập có thể được đánh giá cao và thường đóng góp vào thành tích học tập của sinh viên, nhưng chúng nên được báo cáo riêng biệt với điểm số thành tích. Việc dựa vào các yếu tố này, nếu được kết hợp với bằng chứng về thành tích, có thể che giấu các vấn đề học tập quan trọng và dẫn đến sự hiểu lầm về kiến thức của sinh viên. Sau đây là một số ví dụ về các yếu tố ngoài học tập:
- Hành vi (ví dụ: sự chuyên cần, thái độ, đúng giờ, sự tham gia nhất định vào lớp học, nỗ lực)
- Bài tập về nhà chỉ dựa trên việc hoàn thành
- Các bằng chứng khác về đặc điểm hoặc thói quen của học sinh.
- Điểm số của một môn học có thể được tính toán hoàn toàn dựa trên các bài kiểm tra tổng kết hoặc dựa trên sự kết hợp giữa các bài kiểm tra tổng kết và bài kiểm tra hình thành. Các định nghĩa được cung cấp trong Phần III của chính sách này là hướng dẫn tốt nhất để xác định xem một bài kiểm tra là Thực hành Học thuật (hình thành) hay Thành tích Học thuật (tổng kết).
- Việc kết hợp điểm Thành tích Học tập và Thực hành Học tập sẽ dựa trên các tiêu chuẩn được quy định sẵn, độ khó của môn học và/hoặc cấp lớp. Các phép tính sau đây cung cấp một khuôn khổ cho các lớp từ 6 đến 12.
- Lớp 6
Điểm thực hành học tập sẽ chiếm tối đa 30% tổng điểm. Điểm thành tích học tập sẽ chiếm tối thiểu 70%.
- Lớp 7 và 8
Điểm thực hành học tập sẽ chiếm tối đa 20% tổng điểm. Điểm thành tích học tập sẽ chiếm tối thiểu 80%.
- Lớp 9-12
Điểm thực hành học tập sẽ chiếm tối đa 15% tổng điểm. Điểm thành tích học tập sẽ chiếm tối thiểu 85%.
- Lớp 6
- Mỗi khoa sẽ tự quyết định những bài đánh giá nào được đưa vào các hạng mục Thực hành Học thuật và Thành tích Học thuật.
- Các khóa học riêng lẻ sẽ sử dụng cùng tỷ lệ phần trăm cho mỗi danh mục.
- Việc kết hợp điểm Thành tích Học tập và Thực hành Học tập sẽ dựa trên các tiêu chuẩn được quy định sẵn, độ khó của môn học và/hoặc cấp lớp. Các phép tính sau đây cung cấp một khuôn khổ cho các lớp từ 6 đến 12.
- Mục đích của điểm cộng thêm là cung cấp thêm bài tập học thuật nhằm nâng cao việc học tập các tiêu chuẩn của môn học.
- Điểm cộng thêm, nếu có, không được vượt quá 5% điểm môn Thực hành Học thuật. Mỗi sinh viên đều phải có cơ hội như nhau để đạt được điểm cộng này.
- Có thể có các câu hỏi thưởng trong bài kiểm tra thành tích học tập để cộng thêm điểm.
- Điểm cộng thêm, nếu có, không được vượt quá 5% điểm môn Thực hành Học thuật. Mỗi sinh viên đều phải có cơ hội như nhau để đạt được điểm cộng này.
- Vì mục đích của việc chấm điểm là phản ánh thành tích học tập của học sinh, cần phải có đủ số lượng bài kiểm tra để xác định mức độ thành tích. Để đạt được điều này, cần phải nỗ lực để học sinh chịu trách nhiệm hoàn thành bài tập. Điểm 0 sẽ được sử dụng như biện pháp cuối cùng nếu học sinh không nỗ lực hoàn thành bài kiểm tra.
- Tiêu chí rõ ràng sẽ được sử dụng để tính điểm môn học. Giáo viên sẽ thông báo điều này bằng văn bản cho phụ huynh và học sinh vào đầu học kỳ.
- Trong trường hợp kết quả học tập của học sinh thay đổi đáng kể, và giáo viên không tin rằng điểm số được tính toán phản ánh chính xác kết quả học tập của học sinh, giáo viên có thể bổ sung thêm các bài đánh giá khác (đánh giá thường xuyên hoặc đánh giá tổng kết) để có cái nhìn chính xác hơn về thành tích học tập của học sinh và ghi điểm tương ứng.
- Hình thức Đạt/Không đạt (PASS/FAIL) chỉ áp dụng trong những trường hợp cá nhân đặc biệt và cần sự chấp thuận của hiệu trưởng. Nếu học sinh chọn hình thức Đạt/Không đạt, học sinh phải có bài tập đạt yêu cầu để được tính điểm môn học. Tất cả học sinh chọn hình thức "Đạt/Không đạt" trong bất kỳ môn học nào sẽ tham gia tất cả các bài kiểm tra và nộp tất cả bài tập thường xuyên cùng với các học sinh khác. Chỉ có điểm cuối cùng mới được coi là "Đạt/Không đạt". Một môn học được chọn theo hình thức "Đạt/Không đạt" sẽ không ảnh hưởng đến thứ hạng lớp hoặc vị trí trong danh sách học sinh giỏi. Nếu học sinh đạt môn học, học sinh sẽ nhận được điểm "P" và tín chỉ đầy đủ cho học kỳ đó trên bảng điểm. Nếu học sinh không đạt môn học, học sinh sẽ nhận được điểm "F" (không đạt) trên bảng điểm. Mỗi học sinh chỉ được phép chọn một môn học theo hình thức Đạt/Không đạt mỗi năm, trừ những trường hợp rất đặc biệt do hiệu trưởng quyết định.
- Trong trường hợp kết quả học tập của học sinh thay đổi đáng kể, và giáo viên không tin rằng điểm số được tính toán phản ánh chính xác kết quả học tập của học sinh, giáo viên có thể bổ sung thêm các bài đánh giá khác (đánh giá thường xuyên hoặc đánh giá tổng kết) để có cái nhìn chính xác hơn về thành tích học tập của học sinh và ghi điểm tương ứng.
- Nếu những thay đổi về độ khó và/hoặc tiêu chuẩn dẫn đến việc nội dung môn học bị thay đổi, hệ thống đánh giá và báo cáo có thể phản ánh những thay đổi đó.
V. THANG ĐIỂM VÀ ĐỊNH NGHĨA CÁC KÝ HIỆU
Để tính điểm, thang điểm sau đây được sử dụng để phân loại điểm. Các ký hiệu chữ cái mô tả thành tích học tập của học sinh.
VI. THANG ĐIỂM VÀ CÁCH TÍNH ĐIỂM
- Điểm trung bình tích lũy (GPA) được tính dựa trên điểm số đạt được ở mỗi nhóm cấp học sau đây:
- Tất cả các môn học mà sinh viên nhận được điểm từ A đến F đều được tính vào điểm trung bình tích lũy (GPA).
- Tại các trường trung học cơ sở, chỉ có điểm trung bình học kỳ (Term GPA) được tính.
- Tất cả các môn học mà sinh viên nhận được điểm từ A đến F đều được tính vào điểm trung bình tích lũy (GPA).
- Cả điểm trung bình học kỳ (Term GPA) và điểm trung bình tích lũy (Cumulative GPA) đều được tính toán.
- Bảng điểm chính thức được lưu giữ cho học sinh từ lớp 9 đến lớp 12.
- Điểm đạt (đạt yêu cầu) không được tính vào điểm trung bình tích lũy (GPA) nhưng vẫn được tính vào tín chỉ tốt nghiệp.
- Các thang điểm sau đây được sử dụng để gán giá trị điểm cho mỗi điểm chữ nhằm tính điểm trung bình tích lũy (GPA). Cơ sở để cộng thêm trọng số cho một số môn học là độ khó được xác định của từng môn học tương ứng so với các môn học khác không được tính trọng số trong chương trình trung học. Các khóa học Tú tài Quốc tế (IB) và Nâng cao (AP) sử dụng các thang điểm có trọng số khác nhau để phân biệt giữa các khóa học IB/AP và các khóa học thông thường. Tất cả các khóa học Nâng cao và Tú tài Quốc tế sẽ được cộng thêm 1.0 điểm nếu học sinh đạt điểm C- trở lên trong môn học HOẶC học sinh đạt điểm “3” trở lên trong bài kiểm tra Nâng cao hoặc điểm “4” trở lên trong bài kiểm tra Tú tài Quốc tế. Đối với các khóa học có độ khó cao hơn AP và IB, học sinh phải đạt điểm C- trở lên trong môn học HOẶC đạt điểm C- trở lên trong bài kiểm tra cuối khóa để được tính điểm trọng số.
- Các khóa học khác được xem xét để tính điểm phải đáp ứng các tiêu chuẩn tương tự về độ khó học thuật và có bài kiểm tra cuối khóa tương đương với các khóa học Tú tài Quốc tế (IB) và Nâng cao (AP). Nếu khóa học được chấp nhận cho chương trình học song song, bài kiểm tra cuối khóa của trường cao đẳng sẽ đáp ứng yêu cầu này.
- Hàng năm, các khóa học được cung cấp tại trường Trung học Minnetonka và do các giáo viên đủ tiêu chuẩn giảng dạy sẽ được kiểm tra bằng cách đánh giá độ khó của khóa học để xác định trọng số điểm tiềm năng. Nội dung phải vượt trội đáng kể so với các tiêu chuẩn nội dung của tiểu bang Minnesota. Bất kỳ khóa học nào được đề xuất để tính điểm trọng số (ngoại trừ các khóa học AP và IB) phải được Hội đồng nhà trường phê duyệt, phải do một giảng viên có trình độ cao giảng dạy, phải có độ khó ở cấp đại học và phải vượt trội đáng kể so với các tiêu chuẩn nội dung của tiểu bang Minnesota. Các khóa học vượt quá các lựa chọn AP và IB phải có ít nhất một khóa học AP hoặc IB làm điều kiện tiên quyết để đăng ký.
- Các khóa học được cung cấp bên ngoài trường Trung học Minnetonka có thể được xem xét để tính điểm theo từng trường hợp cụ thể. Để được xem xét, học sinh tham gia khóa học bên ngoài trường Trung học Minnetonka phải nộp đề cương và tài liệu chương trình học, cùng các bằng chứng khác theo yêu cầu để việc đánh giá được thực hiện đúng cách. Tiêu chí để một môn học được tính điểm là môn học đó phải có độ khó tương đương trình độ đại học trong một môn học cốt lõi, và nội dung phải vượt trội đáng kể so với tiêu chuẩn nội dung của tiểu bang Minnesota.
- Thang điểm có trọng số sẽ được sử dụng cho tất cả các mục đích báo cáo điểm số.
| Thang đo tiêu chuẩn (Áp dụng cho tất cả các khóa học không thuộc chương trình AP/IB) |
Thang điểm có trọng số IB/AP (dành cho sinh viên thành công) hoàn thành khóa học với Điểm C- trở lên) |
Thang điểm có trọng số IB/AP (dành cho sinh viên thành công) đạt điểm “3” trở lên một bài kiểm tra AP hoặc điểm “4” trở lên (trong kỳ thi IB) |
|---|---|---|
| A = 4,0 | A = 5,0 | A = 5,0 |
| A- = 3,7 | A- = 4,7 | A- = 4,7 |
| B+ = 3,3 | B+ = 4,3 | B+ = 4,3 |
| B = 3.0 | B = 4.0 | B = 4.0 |
| B- = 2,7 | B- = 3,7 | B- = 3,7 |
| C+ = 2,3 | C+ = 3,3 | C+ = 3,3 |
| C = 2.0 | C = 3.0 | C = 3.0 |
| C- = 1,7 | C- = 2,7 | C- = 2,7 |
| D+ = 1,3 | D+ = 1,3 | D+ = 2,3 |
| D = 1,0 | D = 1,0 | D = 2.0 |
| D- = 0,7 | D- = 0,7 | D- = 1,7 |
| F = 0,0 | F = 0,0 | F = 1.0 |
VII. GIAO TIẾP
Việc thống nhất hiểu biết giữa đội ngũ cán bộ, học sinh và phụ huynh trong Quận về hệ thống chấm điểm và báo cáo của Quận là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả. Để tất cả các bên hiểu và tin tưởng vào dữ liệu về thành tích học sinh, Quận sẽ cung cấp cho tất cả các bên những thông tin sau:
- Mục đích rõ ràng của hệ thống chấm điểm và báo cáo;
- Một bảng chấm điểm chung cho tất cả các môn học;
- Đánh giá chính xác và hợp lệ về thành tích học tập của học sinh;
- Báo cáo kịp thời;
- Một hệ thống báo cáo toàn diện và đa chiều (ví dụ: hội nghị, cuộc gọi điện thoại, buổi tối giới thiệu chương trình học, tin nhắn điện tử, trang web lớp học, phiếu điểm; báo cáo giữa kỳ) và,
- Giải thích rõ ràng về tất cả các ký hiệu được sử dụng.
VIII. PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP
Một chương trình phát triển chuyên môn toàn diện, mạch lạc và bền vững là cần thiết để nâng cao khả năng của giáo viên trong việc cung cấp chất lượng giảng dạy cao, thiết kế và sử dụng các bài đánh giá có mục đích, đánh giá đúng mục tiêu học tập và chấm điểm phù hợp với chính sách này. Để đảm bảo mục tiêu này, chương trình phát triển chuyên môn phải tập trung vào hai chủ đề: đánh giá chính xác và sử dụng đánh giá để mang lại lợi ích cho học sinh, chứ không chỉ đơn thuần là để chấm điểm và phân loại. Giáo viên phải hiểu mối quan hệ giữa đánh giá và động lực học tập của học sinh, đồng thời thiết kế các trải nghiệm đánh giá để tối đa hóa động lực học tập.
Các hoạt động phát triển chuyên môn phải là một phần không thể thiếu trong các mục tiêu cải thiện giáo dục toàn trường và toàn quận. Phát triển chuyên môn hiệu quả phải được thực hiện tại trường, mang tính hợp tác và đa dạng trong phương thức giảng dạy. Kế hoạch phát triển chuyên môn của quận và trường về đánh giá và chấm điểm hiệu quả trong lớp học phải bao gồm các thành phần đào tạo dựa trên nghiên cứu về lý thuyết, minh họa, thực hành có hướng dẫn, phản hồi và huấn luyện.
IX. CÁC LĨNH VỰC TRÁCH NHIỆM
Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm về chương trình giảng dạy và phân công trách nhiệm như sau:
- Giám đốc học khu, thông qua người được ủy quyền, chịu trách nhiệm thực hiện và đánh giá Chính sách Chấm điểm và Báo cáo, cũng như xây dựng và triển khai các quy trình và phương pháp chấm điểm và báo cáo thành tích học sinh tại các trường học ở Minnetonka.
- Hiệu trưởng có trách nhiệm đảm bảo việc thực hiện các nguyên tắc, quy trình và phương pháp chấm điểm và báo cáo hiệu quả của học khu.
- Giáo viên có trách nhiệm thực hiện hiệu quả việc đánh giá trong lớp học và áp dụng các nguyên tắc chấm điểm và báo cáo hiệu quả.
- Phụ huynh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả giữa nhà trường và gia đình về việc học tập của học sinh. Do đó, phụ huynh được khuyến khích mạnh mẽ tham gia vào tất cả các hoạt động trong hệ thống đánh giá và báo cáo của Trường học Minnetonka.
- Học sinh chịu trách nhiệm về việc học tập của chính mình. Tất cả học sinh phải tích cực tham gia vào việc hiểu hệ thống chấm điểm và báo cáo của Trường Minnetonka. Học sinh có thể sử dụng điểm Thực hành Học thuật (đánh giá thường xuyên) để xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình về một chủ đề cụ thể và từ đó tìm kiếm sự trợ giúp thêm. Bên cạnh đó, học sinh cũng có thể biết rằng điểm Thành tích Học thuật (đánh giá tổng kết) phản ánh mức độ hiểu biết thực sự về một chủ đề/đơn vị/khóa học cụ thể. Thông tin này có thể giúp học sinh lập kế hoạch cho việc lựa chọn môn học và các lựa chọn sau trung học trong tương lai.
Luật Tiểu bang Minnesota, Điều 123B.09, Khoản 8 (Trách nhiệm của Hội đồng Trường học)
Chính sách số 618: Đánh giá thành tích học sinh